Bản dịch của từ Ovulating trong tiếng Việt

Ovulating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovulating (Verb)

ˈɑ.vjəˌleɪ.tɪŋ
ˈɑ.vjəˌleɪ.tɪŋ
01

Để sản xuất trứng từ buồng trứng.

To produce eggs from an ovary.

Ví dụ

Women are ovulating every month during their reproductive years.

Phụ nữ đang rụng trứng mỗi tháng trong những năm sinh sản.

They are not ovulating if they are on hormonal birth control.

Họ không rụng trứng nếu đang dùng biện pháp tránh thai hormon.

Are women ovulating less due to stress in modern society?

Phụ nữ có đang rụng trứng ít hơn do căng thẳng trong xã hội hiện đại không?

Dạng động từ của Ovulating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ovulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ovulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ovulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ovulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ovulating

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ovulating/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ovulating

Không có idiom phù hợp
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.