Bản dịch của từ Ovulating trong tiếng Việt

Ovulating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ovulating(Verb)

ˈɑ.vjəˌleɪ.tɪŋ
ˈɑ.vjəˌleɪ.tɪŋ
01

(động từ) Quá trình buồng trứng giải phóng trứng成熟 vào ống dẫn trứng — tức là đang rụng trứng.

To produce eggs from an ovary.

卵巢释放卵子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ovulating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ovulate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ovulated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ovulated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ovulates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ovulating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ