ovulating
ovulating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ovulating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ovulate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | ovulated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | ovulated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | ovulates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | ovulating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ovulating" (thụ tinh) chỉ quá trình trong chu kỳ kinh nguyệt của nữ giới, trong đó một buồng trứng phóng thích một trứng chín vào ống dẫn trứng, thường xảy ra khoảng giữa chu kỳ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, từ này thường gắn liền với các nghiên cứu y tế và sinh sản, trong khi ở Mỹ, nó có thể được sử dụng phổ biến hơn trong giáo dục giới tính.