owed
owed (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “owe” (nợ). Dùng để chỉ hành động đã từng nợ ai đó tiền, ân huệ hoặc nghĩa vụ nào đó trong quá khứ.
simple past and past participle of owe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của owed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | owe |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | owed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | owed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | owes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | owing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Owed" là quá khứ phân từ của động từ "owe", mang nghĩa là có nghĩa vụ phải trả nợ hoặc bồi thường cho ai đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "owed" không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa, ví dụ như trong tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh các nghĩa vụ tài chính liên quan đến nợ nần trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng rộng rãi hơn trong các ngữ cảnh không chính thức.