Bản dịch của từ Own blame trong tiếng Việt
Own blame
Verb Noun [U]

Own blame(Verb)
ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
01
Thừa nhận hoặc chấp nhận trách nhiệm về một sai lầm hay lỗi lầm
To admit or take responsibility for a mistake or flaw.
承认或接受错误或过失的责任
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Own blame(Noun Uncountable)
ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
01
Tình trạng chịu trách nhiệm hoặc phạm lỗi
To admit or accept responsibility for a mistake or shortcoming.
承担责任或对某项过错负有责任的状态
Ví dụ
02
Hành động đổ lỗi cho người khác về lỗi lầm hoặc sai sót
To own something as if it were your own
拥有属于自己的一份东西
Ví dụ
03
Tình trạng bị đổ lỗi hay chỉ trích
There is a certain characteristic or quality.
被指责或批评的状态
Ví dụ
