Bản dịch của từ Own blame trong tiếng Việt

Own blame

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Own blame(Verb)

ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Own blame(Noun Uncountable)

ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ