ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Own blame trong tiếng Việt
Own blame
Verb
Noun [U]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Own blame
(
Verb
)
ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Own blame
(
Noun Uncountable
)
ˈaʊn blˈeɪm
ˈoʊn ˈbɫeɪm
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ