Bản dịch của từ Owned media trong tiếng Việt
Owned media
Noun [U/C]

Owned media(Noun)
ˈoʊnd mˈidiə
ˈoʊnd mˈidiə
01
Nội dung được tạo ra và kiểm soát bởi một thương hiệu hoặc tổ chức, thường thông qua các kênh của riêng nó.
Content that is created and controlled by a brand or organization, typically through its own channels.
Ví dụ
Ví dụ
