Bản dịch của từ Oxymoronic trong tiếng Việt

Oxymoronic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oxymoronic(Adjective)

ˌɑksimˈɔɹɨnɨnts
ˌɑksimˈɔɹɨnɨnts
01

Thuộc về hoặc liên quan đến cách nói nghịch lý (oxymoron) — tức là những cụm từ hoặc cách diễn đạt kết hợp hai ý nghĩa trái ngược nhau nhưng được đặt cạnh nhau để tạo hiệu quả biểu đạt.

Of or pertaining to an oxymoron.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh