Anh - Việt

Bản dịch của từ P trong tiếng Việt

p

PrepositionNounAdverbVerb

p (Preposition)

/pˈi/
/pˈi/
AI

Nghĩa 01 · Viết tắt của từ tiếng Anh "per", thường dùng để chỉ tỷ lệ, đơn vị hoặc mỗi (ví dụ: "km/h" đọc là "kilômét trên giờ" — "/" tương ứng với "per").

Viết tắt của từ tiếng Anh "per", thường dùng để chỉ tỷ lệ, đơn vị hoặc mỗi (ví dụ: "km/h" đọc là "kilômét trên giờ" — "/" tương ứng với "per").

Abbreviation of per.

Ví dụ
John kiếm được 10 USD mỗi giờ.John earns $10 p hour.
Cô ấy đi bộ 5 dặm mỗi ngày.She walks 5 miles p day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Viết tắt trong stenography (ghi nhanh) của từ “up” — tức là hướng lên, lên trên hoặc tăng lên tùy ngữ cảnh.

Viết tắt trong stenography (ghi nhanh) của từ “up” — tức là hướng lên, lên trên hoặc tăng lên tùy ngữ cảnh.

(stenoscript) Abbreviation of up.

Ví dụ
Gặp tôi trên phố sau giờ học.Meet me p street after school.
Chúng ta hãy đi dã ngoại ở công viên.Let's go p the park for a picnic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Viết tắt của "post" trong tiếng Anh, dùng để chỉ "sau" (ví dụ: p.m. = post meridiem, nghĩa là sau buổi trưa).

Viết tắt của "post" trong tiếng Anh, dùng để chỉ "sau" (ví dụ: p.m. = post meridiem, nghĩa là sau buổi trưa).

Abbreviation of post, meaning after.

Ví dụ
Cô ấy sẽ gặp anh ấy lúc 5 giờ chiều.She will meet him at 5 p.m.
Bữa tiệc bắt đầu lúc 8 giờ tối.The party starts at 8 p.m.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

p (Noun)

/pˈi/
/pˈi/
AI

Nghĩa 01 · Ký hiệu viết tắt của “penny” (đơn vị tiền nhỏ ở Anh), tức là “pence” — số tiền nhỏ bằng một phần trăm của bảng Anh. Dùng khi ghi giá bằng pence (ví dụ 50p = 50 pence).

Ký hiệu viết tắt của “penny” (đơn vị tiền nhỏ ở Anh), tức là “pence” — số tiền nhỏ bằng một phần trăm của bảng Anh. Dùng khi ghi giá bằng pence (ví dụ 50p = 50 pence).

(UK) Abbreviation of penny; pence.

Ví dụ
Ở Anh, một ly cà phê có giá 2 xu.In the UK, a coffee costs 2 p.
Cô ấy trả 5 xu cho tờ báo.She paid 5 p for the newspaper.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong vật lý, “p” thường viết tắt cho proton — hạt mang điện dương, có khối lượng gần bằng neutron và là một thành phần cơ bản của hạt nhân nguyên tử.

Trong vật lý, “p” thường viết tắt cho proton — hạt mang điện dương, có khối lượng gần bằng neutron và là một thành phần cơ bản của hạt nhân nguyên tử.

(physics) proton.

Ví dụ
P là một hạt phân tử tích điện dương.The p is a positively charged subatomic particle.
Nhà khoa học nghiên cứu hành vi của p trong hạt nhân nguyên tử.Scientists study the behavior of p in atomic nuclei.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Dạng viết tắt của chữ 'p.' dùng để chỉ 'trang' trong văn bản; dạng số nhiều là 'pp.' (các trang).

Dạng viết tắt của chữ 'p.' dùng để chỉ 'trang' trong văn bản; dạng số nhiều là 'pp.' (các trang).

Alternative form of p.; Abbreviation of page (plural pp)

Ví dụ
Vui lòng tham khảo trang 5 để biết thêm thông tin.Please refer to p. 5 for more information.
Bài báo trên trang 3 bàn về các vấn đề xã hội chi tiết.The article on p. 3 discusses social issues in depth.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

p (Adverb)

/pˈi/
/pˈi/
AI

Nghĩa 01 · Từ viết tắt dùng sau giờ trong hệ 12 giờ, viết khác của “p.m.” (post meridiem) để chỉ thời gian buổi chiều hoặc tối, tức là từ trưa đến trước nửa đêm.

Từ viết tắt dùng sau giờ trong hệ 12 giờ, viết khác của “p.m.” (post meridiem) để chỉ thời gian buổi chiều hoặc tối, tức là từ trưa đến trước nửa đêm.

(chiefly US, stenoscript) Alternative spelling of p.m. (“post meridiem”) or pm.

Ví dụ
Sự kiện bắt đầu lúc 7 giờ chiều.The event starts at 7 p.
Họ thường gặp nhau ăn tối lúc 6:30 chiều.They usually meet for dinner at 6:30 p.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Viết tắt trên mạng của từ 'pretty' dùng như một từ nhấn mạnh, nghĩa là 'rất', 'khá' để tăng mức độ (ví dụ: 'p good' = 'rất tốt').

Viết tắt trên mạng của từ 'pretty' dùng như một từ nhấn mạnh, nghĩa là 'rất', 'khá' để tăng mức độ (ví dụ: 'p good' = 'rất tốt').

(Internet) Abbreviation of pretty (as an intensifier)

Ví dụ
Cô ấy rất phổ biến trên mạng xã hội.She is p popular on social media.
Anh ấy đăng bài thường xuyên trên tài khoản mạng xã hội của mình.He posts p frequently on his social accounts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

p (Verb)

/pˈi/
/pˈi/
AI

Nghĩa 01 · Trong đan len, “p” là viết tắt của “purl” — mũi đan ngược (đan xuôi/ngược tùy gọi). Đây là kiểu mũi đan tạo mặt vặn so với mũi đan thường (knit).

Trong đan len, “p” là viết tắt của “purl” — mũi đan ngược (đan xuôi/ngược tùy gọi). Đây là kiểu mũi đan tạo mặt vặn so với mũi đan thường (knit).

(knitting) Abbreviation of purl.

Ví dụ
Cô ta đan một chiếc khăn cho quà sinh nhật của bạn.She purls a scarf for her friend's birthday gift.
Họ đan chung tại buổi họp hàng tuần của câu lạc bộ đan.They purl together at the weekly knitting club meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh