p
p (Preposition)
Nghĩa 01 · Viết tắt của từ tiếng Anh "per", thường dùng để chỉ tỷ lệ, đơn vị hoặc mỗi (ví dụ: "km/h" đọc là "kilômét trên giờ" — "/" tương ứng với "per").
Viết tắt của từ tiếng Anh "per", thường dùng để chỉ tỷ lệ, đơn vị hoặc mỗi (ví dụ: "km/h" đọc là "kilômét trên giờ" — "/" tương ứng với "per").
Abbreviation of per.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Viết tắt trong stenography (ghi nhanh) của từ “up” — tức là hướng lên, lên trên hoặc tăng lên tùy ngữ cảnh.
Viết tắt trong stenography (ghi nhanh) của từ “up” — tức là hướng lên, lên trên hoặc tăng lên tùy ngữ cảnh.
(stenoscript) Abbreviation of up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Viết tắt của "post" trong tiếng Anh, dùng để chỉ "sau" (ví dụ: p.m. = post meridiem, nghĩa là sau buổi trưa).
Viết tắt của "post" trong tiếng Anh, dùng để chỉ "sau" (ví dụ: p.m. = post meridiem, nghĩa là sau buổi trưa).
Abbreviation of post, meaning after.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
p (Noun)
Nghĩa 01 · Ký hiệu viết tắt của “penny” (đơn vị tiền nhỏ ở Anh), tức là “pence” — số tiền nhỏ bằng một phần trăm của bảng Anh. Dùng khi ghi giá bằng pence (ví dụ 50p = 50 pence).
Ký hiệu viết tắt của “penny” (đơn vị tiền nhỏ ở Anh), tức là “pence” — số tiền nhỏ bằng một phần trăm của bảng Anh. Dùng khi ghi giá bằng pence (ví dụ 50p = 50 pence).
(UK) Abbreviation of penny; pence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong vật lý, “p” thường viết tắt cho proton — hạt mang điện dương, có khối lượng gần bằng neutron và là một thành phần cơ bản của hạt nhân nguyên tử.
Trong vật lý, “p” thường viết tắt cho proton — hạt mang điện dương, có khối lượng gần bằng neutron và là một thành phần cơ bản của hạt nhân nguyên tử.
(physics) proton.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Dạng viết tắt của chữ 'p.' dùng để chỉ 'trang' trong văn bản; dạng số nhiều là 'pp.' (các trang).
Dạng viết tắt của chữ 'p.' dùng để chỉ 'trang' trong văn bản; dạng số nhiều là 'pp.' (các trang).
Alternative form of p.; Abbreviation of page (plural pp)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
p (Adverb)
Nghĩa 01 · Từ viết tắt dùng sau giờ trong hệ 12 giờ, viết khác của “p.m.” (post meridiem) để chỉ thời gian buổi chiều hoặc tối, tức là từ trưa đến trước nửa đêm.
Từ viết tắt dùng sau giờ trong hệ 12 giờ, viết khác của “p.m.” (post meridiem) để chỉ thời gian buổi chiều hoặc tối, tức là từ trưa đến trước nửa đêm.
(chiefly US, stenoscript) Alternative spelling of p.m. (“post meridiem”) or pm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Viết tắt trên mạng của từ 'pretty' dùng như một từ nhấn mạnh, nghĩa là 'rất', 'khá' để tăng mức độ (ví dụ: 'p good' = 'rất tốt').
Viết tắt trên mạng của từ 'pretty' dùng như một từ nhấn mạnh, nghĩa là 'rất', 'khá' để tăng mức độ (ví dụ: 'p good' = 'rất tốt').
(Internet) Abbreviation of pretty (as an intensifier)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
p (Verb)
Nghĩa 01 · Trong đan len, “p” là viết tắt của “purl” — mũi đan ngược (đan xuôi/ngược tùy gọi). Đây là kiểu mũi đan tạo mặt vặn so với mũi đan thường (knit).
Trong đan len, “p” là viết tắt của “purl” — mũi đan ngược (đan xuôi/ngược tùy gọi). Đây là kiểu mũi đan tạo mặt vặn so với mũi đan thường (knit).
(knitting) Abbreviation of purl.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chữ "p" là một phụ âm trong bảng chữ cái Latinh, thuộc nhóm phụ âm mời (plosive) và được phát âm bằng cách khép môi lại và thả ra, tạo ra âm thanh ngắt quãng. Trong ngữ âm học, "p" là âm không có thanh (voiceless bilabial plosive). Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng chữ "p" trong từ vựng và ngữ pháp là tương đồng, nhưng có thể khác biệt trong một số từ viết tắt hay thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ, khái niệm "pharmacy" có thể được viết tắt thành "Ph". ở Mỹ trong khi ở Anh có thể là "Pharm". trong một số tài liệu chính thức.