Bản dịch của từ Pacifier trong tiếng Việt

Pacifier

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pacifier(Noun Countable)

pˈæsəfaɪɚz
pˈæsəfaɪɚz
01

Người hoặc vật làm dịu, xoa dịu một tình huống (giúp giảm căng thẳng, xoa dịu mâu thuẫn hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại).

People or things that calm or soothe a situation.

安抚物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pacifier(Noun)

pˈæsəfaɪɚz
pˈæsəfaɪɚz
01

Một vật hình núm vú mà bé mút để được dịu, bớt khóc và cảm thấy an tâm.

An object shaped like a nipple that a baby sucks to calm down.

安抚奶嘴

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ