Anh - Việt

Bản dịch của từ Pacifier trong tiếng Việt

pacifier

Noun CountableNoun

pacifier (Noun Countable)

/pˈæsəfaɪɚz/
/pˈæsəfaɪɚz/
AI

Nghĩa 01 · Người hoặc vật làm dịu, xoa dịu một tình huống (giúp giảm căng thẳng, xoa dịu mâu thuẫn hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại).

Người hoặc vật làm dịu, xoa dịu một tình huống (giúp giảm căng thẳng, xoa dịu mâu thuẫn hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại).

People or things that calm or soothe a situation.

Ví dụ
Que nén của cô ấy trong kỳ thi IELTS là cây bút may mắn của cô ấy.Her pacifier during the IELTS exam was her lucky pen.
Không có que nén của anh ấy, John cảm thấy lo lắng trước bài thi nói.Not having his pacifier, John felt nervous before the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pacifier (Noun)

/pˈæsəfaɪɚz/
/pˈæsəfaɪɚz/
AI

Nghĩa 01 · Một vật hình núm vú mà bé mút để được dịu, bớt khóc và cảm thấy an tâm.

Một vật hình núm vú mà bé mút để được dịu, bớt khóc và cảm thấy an tâm.

An object shaped like a nipple that a baby sucks to calm down.

Ví dụ
Cái núm giúp dỗ em bé khóc trong bài thi nói IELTS.The pacifier helped calm the crying baby during the IELTS speaking test.
Cô ấy quên mang núm, vì vậy em bé trở nên hay khóc.She forgot to bring the pacifier, so the baby was fussy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh