Bản dịch của từ Package deal trong tiếng Việt

Package deal

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Package deal(Idiom)

ˈpæ.kədʒˈdil
ˈpæ.kədʒˈdil
01

Một cách gọi để chỉ nhiều thứ được bán hoặc cung cấp cùng nhau như một gói duy nhất — thường có giá rẻ hơn hoặc có thêm ưu đãi so với mua từng món riêng lẻ.

A combination of items offered as a single unit typically for a reduced price or with added value.

组合优惠,通常以更低的价格提供

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh