Bản dịch của từ Package tour trong tiếng Việt

Package tour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Package tour(Noun)

pˈækɪdʒ tʊɹ
pˈækɪdʒ tʊɹ
01

Một chuyến đi do công ty du lịch tổ chức, bao gồm phương tiện di chuyển, chỗ ở và thường cả các bữa ăn cùng hoạt động giải trí.

A trip organized by a travel company typically includes transportation, accommodation, often meals, and activities.

由旅行社安排的一次旅游行程,通常包括交通、住宿,甚至常常涵盖餐饮和各种活动。

Ví dụ
02

Lịch trình du lịch đã được lên kế hoạch sẵn và bán với giá cố định.

A pre-arranged travel journey is offered at a fixed price.

提前安排好的旅游行程,价格都已确定。

Ví dụ
03

Một gói du lịch thường được tiếp thị đến du khách.

A vacation package is typically marketed to tourists.

一个旅游套餐常被推销给游客。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh