Bản dịch của từ Packaged tour trong tiếng Việt
Packaged tour

Packaged tour(Noun)
Một chuyến du lịch do công ty du lịch tổ chức, bao gồm phương tiện đi lại, chỗ ở và hoạt động với mức giá cố định.
A tour organized by a travel company, including transportation, accommodation, and activities, all at a fixed price.
由旅行社组织的旅游团,包含交通、住宿和活动等,按照固定价格收费。
Một chuyến du lịch được bán với giá cố định bao gồm các yếu tố như ăn uống và chỗ ở
A trip is sold at a fixed price that includes various components such as meals and accommodation.
一趟包含餐饮和住宿等多项内容,固定价格的旅游行程
Chuyến đi hoặc hành trình đã được lên kế hoạch sẵn, giúp du khách dễ dàng khám phá các điểm đến cụ thể.
A trip or journey that is planned in advance offers travelers a convenient way to explore specific destinations.
一次提前安排好的旅行或行程,为游客探索特定目的地提供了方便的方式。
