Bản dịch của từ Packed up trong tiếng Việt

Packed up

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packed up(Phrase)

pˈækt ˈʌp
pˈækt ˈʌp
01

Hoàn tất việc đóng gói (đồ đạc) — chuẩn bị xong hành lý hoặc sắp xếp đồ dùng để rời đi khỏi một nơi hoặc chấm dứt một tình huống.

To finish packing especially ones belongings in preparation for leaving a place or situation.

完成打包,准备离开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Packed up(Verb)

pˈækt ˈʌp
pˈækt ˈʌp
01

Gói, xếp hoặc đặt đồ vật một cách gọn gàng và chắc chắn vào trong hộp, túi hoặc chỗ nào đó để dễ mang đi hoặc cất giữ.

To wrap fold or place things neatly and securely in a container or place.

将物品整齐安全地放入容器或地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh