Bản dịch của từ Packing list trong tiếng Việt

Packing list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Packing list(Noun)

pˈækɨŋ lˈɪst
pˈækɨŋ lˈɪst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ