Bản dịch của từ Pacy trong tiếng Việt

Pacy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pacy(Adjective)

pˈeɪsi
ˈpeɪ.si
01

Có tốc độ; nhanh (thường mô tả vận động viên, cầu thủ chạy nhanh)

Having pace; quick; fast (especially describing players in sports who run quickly)

Ví dụ
02

Sôi nổi, năng động; có đà

Lively, energetic; possessing momentum

Ví dụ
03

Có nhịp độ nhanh; diễn biến nhanh

Fast-paced; characterized by a quick tempo or rapid progress

Ví dụ