Bản dịch của từ Paczki trong tiếng Việt
Paczki

Paczki (Noun)
Một loại bánh rán truyền thống của người Ba Lan (giống doughnut) phổ biến ở vùng Trung Tây nước Mỹ; thường nhân mứt, kem hoặc custard, có hình tròn và rán vàng.
Upper Midwestern US A traditional Polish doughnut.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Paczki (số nhiều: paczki) là một loại bánh ngọt truyền thống của người Ba Lan, thường được làm từ bột mì, có hương vị phong phú và thường được nhồi với các loại nhân như mứt trái cây hoặc kem. Món bánh này thường được tiêu thụ nhiều vào ngày thứ Ba trước Lent (Mardi Gras). Trong tiếng Anh, "paczki" có cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thiên về văn hóa ẩm thực và lễ hội ở từng khu vực.
Paczki (số nhiều: paczki) là một loại bánh ngọt truyền thống của người Ba Lan, thường được làm từ bột mì, có hương vị phong phú và thường được nhồi với các loại nhân như mứt trái cây hoặc kem. Món bánh này thường được tiêu thụ nhiều vào ngày thứ Ba trước Lent (Mardi Gras). Trong tiếng Anh, "paczki" có cách phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, văn cảnh sử dụng có thể thiên về văn hóa ẩm thực và lễ hội ở từng khu vực.
