ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pad foot
Chân mềm mại được đệm lông, thường dùng để chỉ chân của một con vật.
Soft legs usually refer to the limbs of animals.
柔软的脚垫,通常指动物的脚掌部分。
Một thuật ngữ trong một số phương ngữ địa phương để mô tả bàn chân được bao phủ bởi lớp đệm hoặc sự mềm mại.
The term is used in some regional dialects to refer to a foot covered with padding or soft material.
在某些地区方言中,用来形容脚部 padding 或柔软的词语。
Thuật ngữ không chính thức có thể dùng để chỉ một loại giày dép được thiết kế để thoải mái.
An unofficial term might refer to a type of shoe designed for comfort.
可能是指一种以舒适为设计目标的便鞋或休闲鞋的通称。