Bản dịch của từ Pad foot trong tiếng Việt

Pad foot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pad foot(Noun)

pˈæd fˈʊt
pˈæd fˈʊt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ