Bản dịch của từ Paddy trong tiếng Việt

Paddy

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddy (Noun Countable)

pˈædi
ˈpædi
01

Lúa đã thu hoạch nhưng còn vỏ trấu, hoặc cây lúa đang mọc trên đồng

Rice that has been harvested but still has its outer husk also rice plants growing in a field

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cánh đồng dùng để trồng lúa, đặc biệt thường được cho ngập nước trong một phần mùa vụ

A field where rice is grown especially one that is flooded for part of the growing season

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa