Bản dịch của từ Paddy trong tiếng Việt

Paddy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paddy(Noun)

pˈædi
ˈpædi
01

Một cánh đồng ngập nước được sử dụng để trồng lúa.

A field flooded with water used for the cultivation of rice

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng ở một số vùng để chỉ đất ẩm ướt hoặc đất ngập nước phù hợp cho việc trồng lúa.

A term used in some regions to refer to wet or marshy land suitable for rice cultivation

Ví dụ
03

Gạo chưa xay hoặc cây lúa đang phát triển trên đồng

Unhusked rice or rice plants growing in the field

Ví dụ