Bản dịch của từ Paddy trong tiếng Việt
Paddy
Noun [U/C]

Paddy(Noun)
pˈædi
ˈpædi
01
Một cánh đồng ngập nước được sử dụng để trồng lúa.
A field flooded with water used for the cultivation of rice
Ví dụ
Ví dụ
Paddy

Một cánh đồng ngập nước được sử dụng để trồng lúa.
A field flooded with water used for the cultivation of rice