Anh - Việt

Bản dịch của từ Pads trong tiếng Việt

pads

Noun

pads (Noun)

/pˈædz/
/pˈædz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “pad” — những miếng hoặc tấm nhỏ dùng để đặt lên bề mặt, đệm, lót, hoặc dùng cho các mục đích cụ thể (ví dụ: miếng lót vệ sinh, miếng đệm, tấm lót viết).

plural of pad.

Ví dụ
Tổ chức đã quyên góp băng vệ sinh cho phụ nữ trong đại dịch.The organization donated pads to women in need during the pandemic.
Nhiều phụ nữ không có băng vệ sinh ở vùng nông thôn.Many women do not have access to pads in rural areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pads (Noun)

SingularPlural

pad

pads

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh