Bản dịch của từ Page proof trong tiếng Việt

Page proof

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Page proof(Noun)

peɪdʒ pɹuf
peɪdʒ pɹuf
01

Ví dụ
02

Ví dụ