Bản dịch của từ Page view trong tiếng Việt
Page view
Noun [U/C]

Page view(Noun)
pˈeɪdʒ vjˈu
pˈeɪdʒ vjˈu
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chỉ số thường được sử dụng để đo lường sự phổ biến hoặc mức độ tham gia của một trang web.
A metric often used to gauge the popularity or engagement of a website.
Ví dụ
