Bản dịch của từ Page view trong tiếng Việt

Page view

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Page view(Noun)

pˈeɪdʒ vjˈu
pˈeɪdʒ vjˈu
01

Hành động xem một trang web đơn lẻ bởi người dùng trong một phiên web.

The act of viewing a single webpage by a user during a web session.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong phân tích web để chỉ số lần một trang web được xem.

A term used in web analytics to indicate the number of times a webpage is viewed.

Ví dụ
03

Một chỉ số thường được sử dụng để đo lường sự phổ biến hoặc mức độ tham gia của một trang web.

A metric often used to gauge the popularity or engagement of a website.

Ví dụ