Bản dịch của từ Paid off trong tiếng Việt
Paid off

Paid off(Verb)
“Paid off” trong nghĩa này có nghĩa là nỗ lực/công sức bỏ ra đã đem lại kết quả tốt — đáng công, có lợi, hoặc thành công (ví dụ: công việc vất vả, việc học, hoặc dự án đã có kết quả xứng đáng).
To have been worth the effort as in a job or a piece of hard work study etc that results in success or profit.
Paid off(Phrase)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'paid off' có nghĩa là hoàn trả một khoản nợ hoặc đạt được thành tựu nào đó sau một thời gian nỗ lực. Trong tiếng Anh Mỹ, 'paid off' thường được sử dụng để chỉ sự thành công tài chính hoặc những kết quả tích cực từ một khoản đầu tư thời gian và công sức. Trong tiếng Anh Anh, cách dùng và nghĩa tương đồng, tuy nhiên có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tài chính. Cụm từ này nhấn mạnh sự thành công đạt được nhờ sự đầu tư và cống hiến trước đó".
Cụm từ "paid off" xuất phát từ động từ "pay", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pacare", nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả". Kết hợp với giới từ "off", cụm từ này mang ý nghĩa hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thường liên quan đến việc trả hết nợ nần. Trong lịch sử, "paid off" đã diễn ra sự chuyển đổi từ nghĩa đen là hoàn trả tiền bạc sang nghĩa bóng là đạt được thành công hoặc giải phóng khỏi gánh nặng, thể hiện sự giải thoát hoặc đạt được mục tiêu.
Cụm từ "paid off" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong thành phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về kinh nghiệm cá nhân hoặc kết quả của những nỗ lực, như trong các chủ đề về giáo dục hoặc công việc. Ngoài ra, cụm này cũng phổ biến trong văn cảnh kinh tế và tài chính, thể hiện việc hoàn trả nợ hoặc đánh giá thành công của một đầu tư. Sự linh hoạt của cụm từ này cho phép nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống cá nhân đến các vấn đề kinh tế.
"Cụm từ 'paid off' có nghĩa là hoàn trả một khoản nợ hoặc đạt được thành tựu nào đó sau một thời gian nỗ lực. Trong tiếng Anh Mỹ, 'paid off' thường được sử dụng để chỉ sự thành công tài chính hoặc những kết quả tích cực từ một khoản đầu tư thời gian và công sức. Trong tiếng Anh Anh, cách dùng và nghĩa tương đồng, tuy nhiên có thể phổ biến hơn trong các ngữ cảnh tài chính. Cụm từ này nhấn mạnh sự thành công đạt được nhờ sự đầu tư và cống hiến trước đó".
Cụm từ "paid off" xuất phát từ động từ "pay", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pacare", nghĩa là "thanh toán" hoặc "trả". Kết hợp với giới từ "off", cụm từ này mang ý nghĩa hoàn thành nghĩa vụ tài chính, thường liên quan đến việc trả hết nợ nần. Trong lịch sử, "paid off" đã diễn ra sự chuyển đổi từ nghĩa đen là hoàn trả tiền bạc sang nghĩa bóng là đạt được thành công hoặc giải phóng khỏi gánh nặng, thể hiện sự giải thoát hoặc đạt được mục tiêu.
Cụm từ "paid off" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong thành phần viết và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về kinh nghiệm cá nhân hoặc kết quả của những nỗ lực, như trong các chủ đề về giáo dục hoặc công việc. Ngoài ra, cụm này cũng phổ biến trong văn cảnh kinh tế và tài chính, thể hiện việc hoàn trả nợ hoặc đánh giá thành công của một đầu tư. Sự linh hoạt của cụm từ này cho phép nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ đời sống cá nhân đến các vấn đề kinh tế.
