Bản dịch của từ Pain and suffering trong tiếng Việt
Pain and suffering

Pain and suffering(Noun)
Một tình huống hoặc trải nghiệm gây ra đau khổ hoặc thống khổ lớn lao.
A situation or experience that causes great distress or anguish.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
“Pain and suffering” là một cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và y khoa để chỉ trạng thái thể chất và tinh thần mà một cá nhân trải qua. “Pain” (đau đớn) ám chỉ cảm giác khó chịu gây ra bởi tổn thương hoặc bệnh tật, trong khi “suffering” (khổ sở) liên quan đến trải nghiệm tiêu cực hơn, có thể mang tính tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi trong từng lĩnh vực cụ thể như y học hay luật pháp.
“Pain and suffering” là một cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và y khoa để chỉ trạng thái thể chất và tinh thần mà một cá nhân trải qua. “Pain” (đau đớn) ám chỉ cảm giác khó chịu gây ra bởi tổn thương hoặc bệnh tật, trong khi “suffering” (khổ sở) liên quan đến trải nghiệm tiêu cực hơn, có thể mang tính tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi trong từng lĩnh vực cụ thể như y học hay luật pháp.
