Bản dịch của từ Pain and suffering trong tiếng Việt

Pain and suffering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pain and suffering (Noun)

01

Một tình huống hoặc trải nghiệm gây ra đau khổ hoặc thống khổ lớn lao.

A situation or experience that causes great distress or anguish.

Ví dụ

Many people experience pain and suffering during natural disasters like hurricanes.

Nhiều người trải qua nỗi đau và khổ sở trong thiên tai như bão.

The pain and suffering from poverty affects millions in our society.

Nỗi đau và khổ sở từ nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trong xã hội.

Do you think pain and suffering can lead to social change?

Bạn có nghĩ rằng nỗi đau và khổ sở có thể dẫn đến thay đổi xã hội không?

02

Một trạng thái đau khổ hoặc đau khổ về mặt cảm xúc thường do mất mát hoặc khó khăn gây ra.

A state of emotional suffering or distress often caused by a loss or hardship.

Ví dụ

Many people experience pain and suffering after losing their jobs.

Nhiều người trải qua nỗi đau và khổ sở sau khi mất việc.

Not everyone understands the pain and suffering of the homeless.

Không phải ai cũng hiểu nỗi đau và khổ sở của người vô gia cư.

Is pain and suffering common among low-income families in cities?

Nỗi đau và khổ sở có phổ biến trong các gia đình thu nhập thấp ở thành phố không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Pain and suffering cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Pain and suffering

Không có idiom phù hợp