Bản dịch của từ Pain and suffering trong tiếng Việt
Pain and suffering

Pain and suffering (Noun)
Một tình huống hoặc trải nghiệm gây ra đau khổ hoặc thống khổ lớn lao.
A situation or experience that causes great distress or anguish.
Many people experience pain and suffering during natural disasters like hurricanes.
Nhiều người trải qua nỗi đau và khổ sở trong thiên tai như bão.
The pain and suffering from poverty affects millions in our society.
Nỗi đau và khổ sở từ nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trong xã hội.
Do you think pain and suffering can lead to social change?
Bạn có nghĩ rằng nỗi đau và khổ sở có thể dẫn đến thay đổi xã hội không?
Many people experience pain and suffering after losing their jobs.
Nhiều người trải qua nỗi đau và khổ sở sau khi mất việc.
Not everyone understands the pain and suffering of the homeless.
Không phải ai cũng hiểu nỗi đau và khổ sở của người vô gia cư.
Is pain and suffering common among low-income families in cities?
Nỗi đau và khổ sở có phổ biến trong các gia đình thu nhập thấp ở thành phố không?
“Pain and suffering” là một cụm từ thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và y khoa để chỉ trạng thái thể chất và tinh thần mà một cá nhân trải qua. “Pain” (đau đớn) ám chỉ cảm giác khó chịu gây ra bởi tổn thương hoặc bệnh tật, trong khi “suffering” (khổ sở) liên quan đến trải nghiệm tiêu cực hơn, có thể mang tính tâm lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh có thể thay đổi trong từng lĩnh vực cụ thể như y học hay luật pháp.