Bản dịch của từ Paintballing trong tiếng Việt

Paintballing

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paintballing(Verb)

pˈeɪntbɔːlɪŋ
ˈpeɪntˌbɔɫɪŋ
01

Tham gia môn thể thao/trò chơi paintball; chơi paintball (bắn sơn)

To take part in the sport of paintball; to play paintball

Ví dụ
02

Tham gia trò chơi mô phỏng chiến đấu bằng súng bắn sơn (marker)

To engage in a simulated combat game using paintball markers

Ví dụ

Paintballing(Noun Uncountable)

pˈeɪntbɔːlɪŋ
ˈpeɪntˌbɔɫɪŋ
01

Hoạt động/môn thể thao chơi paintball; trò chơi bắn sơn

The activity or sport of playing paintball

Ví dụ
02

Việc tổ chức hoặc tham gia các trận đấu paintball

The practice or event of organizing paintball games

Ví dụ