Bản dịch của từ Painter trong tiếng Việt
Painter

Painter (Noun)
Một nghệ sĩ chuyên vẽ tranh (sử dụng màu, bút cọ, v.v.) để tạo nên các bức tranh.
An artist who paints pictures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người lao động hoặc thợ làm công việc sơn, tức là người dùng cọ sơn, con lăn hoặc dụng cụ khác để sơn bề mặt (tường, cửa, đồ gỗ, v.v.).
A laborer or workman who paints surfaces using a paintbrush or other means.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Danh từ "painter" chỉ người thực hiện việc vẽ tranh, thường sử dụng màu sắc và các công cụ như cọ và mực để thể hiện ý tưởng nghệ thuật. Trong Tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "painter" có thể được dùng rộng rãi để chỉ cả nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư. Ngoài ra, "painter" cũng có thể ám chỉ đến những người làm việc trong ngành xây dựng, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong nghệ thuật.
Họ từ
Danh từ "painter" chỉ người thực hiện việc vẽ tranh, thường sử dụng màu sắc và các công cụ như cọ và mực để thể hiện ý tưởng nghệ thuật. Trong Tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "painter" có thể được dùng rộng rãi để chỉ cả nghệ sĩ chuyên nghiệp và nghiệp dư. Ngoài ra, "painter" cũng có thể ám chỉ đến những người làm việc trong ngành xây dựng, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn trong nghệ thuật.
