Bản dịch của từ Painter trong tiếng Việt

Painter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painter(Noun)

pˈeɪntɐ
ˈpeɪntɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ