paintwork
Noun
paintwork (Noun)
/pˈeɪntwɚɹk/
/pˈeɪntwɚɹk/
AI
Ví dụ
Sơn trên trung tâm cộng đồng trông mới mẻ và sống động.The paintwork on the community center looks fresh and vibrant.
Sơn trên xe buýt không bị bong tróc chút nào.The paintwork on the bus is not peeling at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "paintwork" chỉ việc sơn hoặc trang trí bề mặt bằng sơn, thường được sử dụng để mô tả công việc hoàn thiện bề mặt của ô tô, đồ nội thất hoặc kiến trúc. Trong tiếng Anh Mỹ, "paintwork" cũng được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, có thể xuất hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này vẫn nhất quán trong cả hai biến thể tiếng Anh.