Bản dịch của từ Paintwork trong tiếng Việt

Paintwork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paintwork(Noun)

pˈeɪntwɚɹk
pˈeɪntwɚɹk
01

Bề mặt đã được sơn trên một tòa nhà hoặc trên một phương tiện (ô tô, xe máy...). Nói chung là lớp sơn nhìn thấy trên tường, cửa, khung xe, thân xe, v.v.

Painted surfaces in a building or on a vehicle.

建筑或交通工具上的涂漆表面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh