Bản dịch của từ Pair of glasses trong tiếng Việt

Pair of glasses

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pair of glasses(Phrase)

pˈɛɹ ˈʌv ɡlˈæsəz
pˈɛɹ ˈʌv ɡlˈæsəz
01

Một tập hợp những thứ được coi là hoặc thuộc về nhau.

A set of things that are regarded as being or belonging together.

Ví dụ

Pair of glasses(Noun)

pˈɛɹ ˈʌv ɡlˈæsəz
pˈɛɹ ˈʌv ɡlˈæsəz
01

Thấu kính đơn hoặc kính mắt trong kính đeo mắt, kính opera, v.v.

A single lens or ocular glass in spectacles operaglasses etc.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh