Bản dịch của từ Pakistani trong tiếng Việt

Pakistani

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pakistani(Adjective)

pˌækɪstˈɑːni
ˌpækɪˈstɑni
01

Chỉ một người đến từ Pakistan

Denoting a person from Pakistan

Ví dụ
02

Thuộc về Pakistan hoặc dân tộc của họ

Of or relating to Pakistan or its people

Ví dụ
03

Liên quan đến văn hóa hoặc địa lý của Pakistan

Relating to the culture or geography of Pakistan

Ví dụ