Bản dịch của từ Palestine trong tiếng Việt

Palestine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Palestine(Noun)

pˈeɪlstaɪn
ˈpeɪɫˌstaɪn
01

Lịch sử khu vực này bao gồm Israel và Palestine ngày nay, thường gắn liền với những tranh chấp về chính trị và quốc gia.

Historically, this region encompasses what is now Israel and Palestine, often associated with ongoing political and ethnic conflicts.

从历史的角度来看,这片地区包括现今的以色列和巴勒斯坦,常常与政治和民族冲突联系在一起。

Ví dụ
02

Nhà nước Palestine là một nhà nước có chủ quyền hợp pháp, nằm ở Bờ Tây và Dải Gaza.

The State of Palestine is a sovereign nation recognized by law, located in the West Bank and Gaza Strip.

巴勒斯坦是一个在法律上具有主权的国家,位于约旦河西岸和加沙地带。

Ví dụ
03

Khu vực địa lý tại Tây Á nằm giữa biển Địa Trung Hải và Sông Jordan

It's a geographical region in Western Asia situated between the Mediterranean Sea and the Jordan River.

这是位于地中海和约旦河之间的西亚地区。

Ví dụ