Bản dịch của từ Panache trong tiếng Việt
Panache

Panache (Noun)
Sự tự tin, phong cách phô trương và cuốn hút khi trình diện — kiểu dáng điệu, sang trọng, thu hút chú ý bằng cách biểu hiện cá tính mạnh mẽ.
Flamboyant confidence of style or manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chùm lông hoặc bút lông, thường gắn trên mũ (như mũ đội đầu hoặc mũ bảo hộ), dùng để trang trí hoặc làm dấu hiệu; giống như một chỏm lông trang trí trên mũ hoặc mũ sắt.
A tuft or plume of feathers, especially as a headdress or on a helmet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "panache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là phong cách, sự tự tin, hoặc tính cách nổi bật. Trong tiếng Anh, "panache" được sử dụng để chỉ một phong cách độc đáo đầy tự tin trong hành động hoặc cách biểu hiện. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ âm có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong phát âm, đặc biệt là ở âm cuối. "Panache" thường được sử dụng để mô tả những người hoặc sự kiện thể hiện sự lôi cuốn và quyến rũ.
Từ "panache" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là phong cách, sự tự tin, hoặc tính cách nổi bật. Trong tiếng Anh, "panache" được sử dụng để chỉ một phong cách độc đáo đầy tự tin trong hành động hoặc cách biểu hiện. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ âm có thể xuất hiện sự khác biệt nhỏ trong phát âm, đặc biệt là ở âm cuối. "Panache" thường được sử dụng để mô tả những người hoặc sự kiện thể hiện sự lôi cuốn và quyến rũ.
