Bản dịch của từ Panadol trong tiếng Việt
Panadol
Noun [U]

Panadol(Noun Uncountable)
pˈænɐdˌɒl
ˈpænəˌdɔɫ
01
Tên thương hiệu của một loại thuốc giảm đau và hạ sốt thông thường có chứa paracetamol
A brand name for a common painrelieving and feverreducing medicine containing paracetamol
这是一种常见的止痛退烧药,含有对乙酰氨基酚的品牌名称。
Ví dụ
