Bản dịch của từ Pandan trong tiếng Việt

Pandan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pandan(Noun)

pˈændən
ˈpændən
01

Lá của cây pandan thường được sử dụng trong nhiều món ăn nhờ hương thơm và vị đặc trưng.

The leaves of the pandan plant often used in various cuisines for their fragrance and flavor

Ví dụ
02

Một loại gia vị được chiết xuất từ cây thường được sử dụng trong các món tráng miệng và đồ uống ở Đông Nam Á.

A flavoring derived from the plant commonly used in desserts and beverages in Southeast Asia

Ví dụ
03

Một loại cây nhiệt đới có lá dài hẹp và tính chất thơm, thường được sử dụng trong nấu ăn và để tạo hương vị.

A tropical plant with long narrow leaves and aromatic properties used in cooking and for flavoring

Ví dụ