Bản dịch của từ Pang trong tiếng Việt

Pang

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pang(Adjective)

pˈæŋ
pˈæŋ
01

Mô tả điều gì đó được nhét chật, kín, đông đúc đến mức không còn chỗ trống.

Crammed or densely packed.

拥挤的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pang(Noun)

pˈæŋ
pˈæŋ
01

Một cơn đau nhói đột ngột hoặc cảm xúc đau buồn, xót xa xuất hiện trong chốc lát.

A sudden sharp pain or painful emotion.

突然的剧痛或痛苦的情感

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ