Anh - Việt

Bản dịch của từ Panic attack trong tiếng Việt

panic attack

Noun

panic attack (Noun)

/pˈænɨk ətˈæk/
/pˈænɨk ətˈæk/
AI

Nghĩa 01

Một cơn tấn công đột ngột gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo âu mãnh liệt, thường đi kèm với các triệu chứng thể chất như nhịp tim nhanh, ra mồ hôi, và khó thở.

A sudden episode of intense fear or anxiety, often accompanied by physical symptoms such as a racing heart, sweating, and shortness of breath.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, Sarah đã trải qua một cơn hoảng loạn giữa đám đông.During the party, Sarah experienced a panic attack in the crowd.
Nhiều người không hiểu cảm giác của một cơn hoảng loạn như thế nào.Many people do not understand what a panic attack feels like.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tình trạng được đặc trưng bởi các cơn tấn công panic không ngờ tái phát, thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hành vi để tránh các tác nhân.

A condition characterized by recurrent unexpected panic attacks, often leading to significant changes in behavior to avoid triggers.

Ví dụ
Nhiều người trải qua cơn hoảng loạn trong các sự kiện xã hội đông đúc.Many people experience a panic attack in crowded social events.
Cô ấy không muốn đối mặt với cơn hoảng loạn tại bữa tiệc.She does not want to face a panic attack at the party.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cơn có thể được kích hoạt bởi căng thẳng, chấn thương trong quá khứ hoặc một số tình huống nhất định, dẫn đến cảm giác khó chịu hoặc sợ hãi mãnh liệt.

An episode that can be triggered by stress, past trauma, or certain situations, leading to intense discomfort or fear.

Ví dụ
Cô ấy đã trải qua một cơn hoảng loạn tại buổi hòa nhạc đông người cuối tuần trước.She experienced a panic attack during the crowded concert last weekend.
Nhiều người không hiểu về cơn hoảng loạn và tác động của nó.Many people do not understand panic attacks and their effects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh