Bản dịch của từ Panner trong tiếng Việt

Panner

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Panner(Noun)

pˈænɐ
ˈpænɝ
01

Một bề mặt rộng phẳng hoặc hơi nhô lên.

A large flat or slightly raised surface

Ví dụ
02

Một loại dụng cụ nấu ăn

A type of cookware

Ví dụ
03

Một người chuyên làm việc với nghệ thuật, đặc biệt là trong tranh kính màu hoặc các chất liệu tương tự.

A person who pane in a work of art particularly in stained glass or similar materials

Ví dụ