ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Panner
Một bề mặt rộng phẳng hoặc hơi nhô lên.
A large flat or slightly raised surface
Một loại dụng cụ nấu ăn
A type of cookware
Một người chuyên làm việc với nghệ thuật, đặc biệt là trong tranh kính màu hoặc các chất liệu tương tự.
A person who pane in a work of art particularly in stained glass or similar materials