Bản dịch của từ Panorex trong tiếng Việt
Panorex
Noun [U/C]

Panorex (Noun)
pˈænɚˌɛks
pˈænɚˌɛks
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh được sử dụng để quan sát cấu trúc của hàm và răng mà không bị biến dạng như các phép chiếu x-quang tiêu chuẩn.
The radiographic technique used to visualize the structures of the jaw and teeth without the distortion of standard x-ray projections.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Panorex
Không có idiom phù hợp