Anh - Việt
pans
Noun
pans (Noun)
/pˈænz/
/pˈænz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của từ "pan" trong tiếng Anh — chỉ nhiều chiếc chảo (dụng cụ nấu ăn hình tròn hoặc bầu để rán, xào, nấu).
plural of pan.
Ví dụ
Nhà hàng đã sử dụng nhiều chảo để nấu bữa ăn cộng đồng.The restaurant used many pans for cooking the community meal.
Họ đã không có đủ chảo cho cuộc thi nấu ăn.They did not have enough pans for the cooking competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pans (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pan | pans |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pans" chỉ đến các loại chảo nấu ăn, thường được sử dụng để xào, chiên hoặc nướng thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng số nhiều của "pan", nghĩa là những chiếc chảo hoặc các loại chảo khác nhau. Ở Anh và Mỹ, "pans" được hiểu giống nhau, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt trong các loại chảo cụ thể được sử dụng hay phong cách nấu ăn địa phương.