Một chiếc chảo nông, thường có hình tròn, làm bằng kim loại hoặc vật liệu dẫn nhiệt khác, dùng để chiên, luộc hoặc nướng.
A shallow pot usually round in shape, made from metal or other heat-conducting materials, used for frying, boiling, or roasting.
一种浅而通常呈圆形的炊具,通常由金属或其他导热材料制成,用于煎、煮或烘焙。