Anh - Việt

Bản dịch của từ Panter trong tiếng Việt

panter

Noun

panter (Noun)

/pˈæntɚ/
/pˈæntəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc thú thở hổn hển, thở dốc vì mệt; nghĩa bóng: người khao khát, nóng lòng theo đuổi điều gì đó.

A person who or animal which pants for breath. Also figurative: one who is desperate for, or chases after, something.

Ví dụ
Người hét lên trong đám đông khó thở sau khi chạy.The panter in the crowd gasped for air after running.
Cô ấy là người khao khát thành công, luôn theo đuổi cơ hội mới.She was a panter for success, always chasing new opportunities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một chức quan trong gia đình lớn hoặc triều đình xưa, phụ trách cung cấp và quản lý bánh mì và lương thực trong phòng chứa thức ăn (pantry). Chức vụ này về sau hợp nhất với chức quản gia (butler).

The officer in a household who supplied the bread and had charge of the pantry (an office later merged with that of butler); the controller of the bread or food supplies in general in a large establishment, especially a royal court. Formerly also: †a baker (obsolete).

Ví dụ
Người quản lý thức ăn trong lâu đài chịu trách nhiệm là panter.The panter was responsible for managing the food supplies in the castle.
Panter tại triều đình hoàng gia đảm bảo phòng lạnh được cung cấp đầy đủ.The panter at the royal court ensured the pantry was well-stocked.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh