panter
panter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một chức quan trong gia đình lớn hoặc triều đình xưa, phụ trách cung cấp và quản lý bánh mì và lương thực trong phòng chứa thức ăn (pantry). Chức vụ này về sau hợp nhất với chức quản gia (butler).
The officer in a household who supplied the bread and had charge of the pantry (an office later merged with that of butler); the controller of the bread or food supplies in general in a large establishment, especially a royal court. Formerly also: †a baker (obsolete).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "panther" trong tiếng Anh thường chỉ đến loài động vật lớn thuộc họ mèo, tương đương với "panthera" trong phân loại sinh học. Từ này thường được sử dụng để chỉ hổ, báo hay báo đen, tùy vào ngữ cảnh. Trong tiếng Anh Anh, "panther" chủ yếu dùng để nói về báo đen, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng có thể chỉ chung cho cả hai loại hổ và báo. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh và hình ảnh liên quan đến động vật trong từng vùng.