pantry
Noun
pantry (Noun)
/pˈæntɹi/
/pˈæntɹi/
AI
Ví dụ
Cô sắp xếp phòng đựng thức ăn với đồ hộp và đồ ăn.She organized the pantry with canned goods and dinnerware.
Phòng đựng thức ăn chứa đầy nguyên liệu cho bữa ăn potluck của cộng đồng.The pantry was stocked with ingredients for the community potluck.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của pantry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pantry | pantries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pantry" là một danh từ chỉ không gian hoặc phòng nhỏ trong nhà, thường được sử dụng để lưu trữ thực phẩm khô, gia vị và đồ dùng nấu ăn. Trong tiếng Anh Mỹ, "pantry" được sử dụng phổ biến để chỉ khu vực này, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng thuật ngữ này nhưng có thể ám chỉ đến các khu vực lưu trữ thực phẩm trong siêu thị nhiều hơn. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể được điều chỉnh tùy theo thói quen văn hóa và địa lý.