Bản dịch của từ Paper profit trong tiếng Việt

Paper profit

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paper profit(Noun)

pˈeɪpɚ pɹˈɑfət
pˈeɪpɚ pɹˈɑfət
01

Lợi nhuận trên giấy tờ — số lợi nhuận đã được ghi nhận nhưng chưa thực sự thu được bằng tiền hoặc chưa chắc chắn; ví dụ: giá trị đầu tư tăng nhưng chưa bán nên chưa thành tiền thực tế.

A profit that has been recorded but not actually earned such as an increase in the value of investments.

Ví dụ

Paper profit(Idiom)

ˈpeɪ.pɚˈprɑ.fɪt
ˈpeɪ.pɚˈprɑ.fɪt
01

Lợi nhuận chỉ tồn tại trên giấy tờ, tức là lợi nhuận ghi trong sổ sách hoặc báo cáo nhưng chưa được thực sự thu về bằng tiền mặt hoặc chưa được hiện thực hoá.

A profit that exists only on paper and has not been realized in actual earnings.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh