papers
Noun
papers (Noun)
/pˈeɪpɚz/
/pˈeɪpɚz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “paper”; chỉ nhiều tờ giấy, tài liệu, bài báo hoặc đơn từ tùy theo ngữ cảnh.
plural of paper.
Ví dụ
Cô ấy đã nộp bài trước thời hạn.She submitted her papers before the deadline.
Anh ấy không đủ giấy cho bài thuyết trình.He didn't have enough papers for the presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của papers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
paper | papers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tài liệu" là một thuật ngữ tiếng Anh ám chỉ các văn bản viết phục vụ mục đích học thuật, nghiên cứu hoặc báo cáo. Từ này có thể được sử dụng cả ở dạng số nhiều "papers" để chỉ nhiều tài liệu hoặc bài viết. Trong tiếng Anh Anh, "papers" có thể ám chỉ các bài thi hoặc bài báo, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này thường liên quan nhiều đến các nghiên cứu khoa học. Cách phát âm cũng có thể khác biệt, song cả hai cách đều tuân theo quy tắc phát âm tiêu chuẩn.