Bản dịch của từ Paperwork trong tiếng Việt

Paperwork

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paperwork (Noun)

pˈeɪpɚwˌɝk
pˈʌɪpəwˌɝɹk
01

Công việc hành chính thường ngày liên quan đến các giấy tờ, biểu mẫu, báo cáo, thư từ — tức là việc phải soạn thảo, xử lý và lưu trữ hồ sơ, văn bản.

Routine work involving written documents such as reports or letters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh