Bản dịch của từ Paperwork trong tiếng Việt
Paperwork

Paperwork (Noun)
I hate doing paperwork for my IELTS application.
Tôi ghét làm giấy tờ cho đơn đăng ký IELTS.
She avoids paperwork by submitting digital files instead.
Cô ấy tránh giấy tờ bằng cách gửi tệp số thay vì đóng gói.
Do you think paperwork is necessary for the speaking test?
Bạn có nghĩ giấy tờ cần thiết cho bài kiểm tra nói không?
Dạng danh từ của Paperwork (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Paperwork | - |
Kết hợp từ của Paperwork (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Necessary paperwork Các giấy tờ cần thiết | Submitting necessary paperwork is essential for the community project approval. Nộp giấy tờ cần thiết là điều quan trọng để phê duyệt dự án cộng đồng. |
Proper paperwork Giấy tờ đầy đủ | Students must submit proper paperwork for their university applications. Sinh viên phải nộp giấy tờ hợp lệ cho đơn xin vào đại học. |
Legal paperwork Các giấy tờ pháp lý | Legal paperwork is essential for registering a new social organization. Giấy tờ pháp lý là cần thiết để đăng ký một tổ chức xã hội mới. |
Họ từ
"Paperwork" là thuật ngữ chỉ các tài liệu giấy tờ, bao gồm hồ sơ, biểu mẫu và thông tin văn bản cần thiết trong các quy trình hành chính hay pháp lý. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào khối lượng công việc giấy tờ cần hoàn thành. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng hầu như đồng nhất.
Từ "paperwork" bắt nguồn từ cụm từ trong tiếng Anh, kết hợp giữa "paper" (giấy, từ gốc La-tinh “charta”) và "work" (công việc, từ gốc La-tinh “labor”). Ban đầu, "paper" chỉ vật liệu giấy dùng để viết và ghi chép, trong khi "work" đề cập đến mọi hoạt động có hệ thống. Đến nay, "paperwork" chỉ các công việc liên quan đến tài liệu, văn bản, thường thể hiện quy trình hành chính, dẫn đến sự phát triển ngữ nghĩa gắn liền với các thủ tục giấy tờ trong nhiều lĩnh vực.
Từ "paperwork" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, liên quan đến các chủ đề như công việc và hành chính. Trong các văn cảnh khác, "paperwork" thường được sử dụng khi nói đến các tài liệu pháp lý, hồ sơ kiểm tra, hoặc quy trình hành chính, thường liên quan đến áp lực và trách nhiệm. Sự hiểu biết về thuật ngữ này là thiết yếu trong bối cảnh làm việc và học thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

