Bản dịch của từ Papier mache trong tiếng Việt

Papier mache

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Papier mache(Noun)

pˈeɪpjɚ mˈætʃ
pˈeɪpjɚ mˈætʃ
01

Một loại vật liệu làm từ giấy nghiền hoặc giấy vụn trộn với hồ dán (keo), thường được nặn và tạo khuôn để làm tượng nhỏ, đồ trang trí hoặc các sản phẩm thủ công.

A material used for making small figures molded art and decorations consisting of paper pulp bound with glue.

Ví dụ

Papier mache(Verb)

pˈeɪpjɚ mˈætʃ
pˈeɪpjɚ mˈætʃ
01

Phủ hoặc bọc một vật bằng giấy bồi (papier-mâché) — tức là dán từng lớp giấy (thường là giấy báo) tẩm keo lên bề mặt để tạo vỏ cứng khi khô.

Cover something with papiermâché.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh