Bản dịch của từ Par trong tiếng Việt
Par

Par (Preposition)
Tiền tố/tiền tố hợp thành trong các từ ghép mang nghĩa “bằng” hoặc “với” (dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc sự kết hợp).
(in compounds) By; with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "par" trong tiếng Anh có nghĩa là tiêu chuẩn hoặc một mức độ chuẩn mực để đánh giá hiệu suất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá tài chính và thể thao. Trong golf, "par" chỉ số gậy mà một người chơi nên sử dụng để hoàn thành một lỗ, với giá trị được xác định dựa trên độ khó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối có thể nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Từ "par" trong tiếng Anh có nghĩa là tiêu chuẩn hoặc một mức độ chuẩn mực để đánh giá hiệu suất, thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá tài chính và thể thao. Trong golf, "par" chỉ số gậy mà một người chơi nên sử dụng để hoàn thành một lỗ, với giá trị được xác định dựa trên độ khó. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, mặc dù cách phát âm có thể khác. Trong tiếng Anh Anh, âm cuối có thể nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.
