Bản dịch của từ Paradigmatically trong tiếng Việt

Paradigmatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paradigmatically(Adverb)

pˌærədɪɡmˈætɪkli
ˌper.ə.dɪɡˈmæt̬.ɪ.kəl.i
01

Một cách mẫu mực; đóng vai trò như hoặc cấu thành ví dụ hoặc mẫu mực; điển hình hoặc điển hình hóa

In a exemplary manner; serving as a perfect example or model; in a characteristic way

以模范的方式;作为一个榜样或典范;具有代表性地

Ví dụ
02

Liên quan đến các mô hình hoặc mối quan hệ theo mô hình chứ không phải dựa trên mối quan hệ theo chuỗi

This pertains to paradigmatic systems or relationships rather than syntagmatic connections.

在语言学中,指的是关于范畴或范畴关系,而非句法关系。

Ví dụ