Bản dịch của từ Paraffinoid trong tiếng Việt

Paraffinoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Paraffinoid(Adjective)

pˈæɹəfɪnɔɪd
pˈæɹəfɪnɔɪd
01

Mang tính giống paraffin (sáp paraffin); có tính chất hoặc vẻ ngoài giống sáp paraffin — ví dụ: bề mặt bóng, mịn, ít phản ứng hóa học và có cảm giác như sáp.

Of the nature of or resembling paraffin or a paraffin.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh