Bản dịch của từ Parametric formulas trong tiếng Việt

Parametric formulas

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parametric formulas(Noun)

pˌærəmˈɛtrɪk fˈɔːmjʊləz
ˌpɛrəˈmɛtrɪk ˈfɔrmjəɫəz
01

Các công thức phụ thuộc vào các biến, phù hợp với nhiều kịch bản hoặc tình huống khác nhau

The formula depends on variables, making it adaptable to different scenarios or situations.

这个公式依赖于变量,可以应用到不同的场景或情境中。

Ví dụ
02

Một biểu thức toán học diễn đạt mối quan hệ toán học dựa trên một hoặc nhiều tham số.

A mathematical expression represents a mathematical relationship using one or more parameters.

一个数学表达式通过一个或多个参数来表现数学关系。

Ví dụ
03

Các phương trình mô tả đường cong hoặc bề mặt dưới dạng toán học sử dụng tham số

Equations that describe curves or surfaces mathematically using parameters.

用参数以数学形式描述曲线或曲面方程

Ví dụ