Bản dịch của từ Parc trong tiếng Việt

Parc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parc(Noun)

pˈɑɹk
pˈɑɹk
01

Tổng số phương tiện giao thông (xe ô tô, xe máy, xe tải...) được tính chung trong một khu vực hoặc trong một hệ thống; tức là “dân số” các phương tiện.

The total number of vehicles considered collectively; the vehicle population.

交通工具总数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh