Bản dịch của từ Pare back trong tiếng Việt

Pare back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pare back(Verb)

pˈɛɹ bˈæk
pˈɛɹ bˈæk
01

Giảm bớt quy mô hoặc số lượng của một cái gì đó.

To reduce the extent or amount of something.

Ví dụ
02

Cắt bớt hoặc giảm bớt thứ gì đó để làm cho nó nhỏ hơn hoặc hiệu quả hơn.

To trim or cut back on something to make it smaller or more efficient.

Ví dụ
03

Giảm thiểu hoặc loại bỏ các yếu tố hoặc đặc điểm không cần thiết.

To decrease or eliminate unnecessary elements or features.

Ví dụ