Bản dịch của từ Parent leave trong tiếng Việt

Parent leave

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parent leave(Noun)

pˈeərənt lˈiːv
ˈpɛrənt ˈɫiv
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ