Bản dịch của từ Parent with care trong tiếng Việt

Parent with care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parent with care(Noun)

pˈɛɹənt wˈɪð kˈɛɹ
pˈɛɹənt wˈɪð kˈɛɹ
01

Một người có một hoặc nhiều đứa trẻ.

A person who has a child or children.

Ví dụ
02

Một người giám hộ hoặc chăm sóc một đứa trẻ.

A guardian or caretaker of a child.

Ví dụ
03

Một nguồn hoặc nguồn gốc của cái gì đó.

A source or origin of something.

Ví dụ