Bản dịch của từ Parentheses trong tiếng Việt

Parentheses

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parentheses(Noun)

pɚˈɛnɵəsiz
pɚˈɛnɵəsiz
01

Dạng số nhiều của “parenthesis”: ký hiệu ngoặc đơn (cặp dấu) dùng để bao quanh thông tin, chú thích hoặc phần bổ sung trong câu hoặc phép toán.

Plural of parenthesis.

括号的复数形式,表示用于包围附加信息的符号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Parentheses (Noun)

SingularPlural

Parenthesis

Parentheses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ