parentheses
parentheses (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “parenthesis”: ký hiệu ngoặc đơn (cặp dấu) dùng để bao quanh thông tin, chú thích hoặc phần bổ sung trong câu hoặc phép toán.
plural of parenthesis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của parentheses (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
parenthesis | parentheses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Parentheses" là một thuật ngữ trong ngữ pháp, chỉ các dấu ngoặc đơn ( ) được sử dụng để chứa thông tin bổ sung hoặc giải thích trong câu mà không làm thay đổi nghĩa chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, nhưng trong tiếng Anh Anh, đôi khi có thể gặp thuật ngữ "brackets" để chỉ các dấu ngoặc đơn. Đây là một điểm khác biệt trong cách gọi, tuy nhiên, ý nghĩa và chức năng của từ vẫn duy trì sự đồng nhất trong cả hai biến thể ngôn ngữ.